
POLYP (MỤT BƯỚU) RUỘT GIÀ
Polyp là sự phát triển bất thường của mô niêm mạc. Có nhiều loại polyp khác nhau và chúng có thể phát triển ở nhiều vị trí trong cơ thể, bao gồm ruột già, dạ dày, ruột non, dây thanh quản, mũi, tai, xoang, bàng quang, tử cung và ống cổ tử cung. Tuy nhiên, việc có polyp ở ruột già không có nghĩa là bạn có nhiều khả năng bị polyp ở các bộ phận khác của cơ thể.
Polyp ruột già khá phổ biến, đặc biệt ở người trên 50 tuổi, nhưng thông thường chúng không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Khi mới hình thành, polyp ruột già thường không phải là ung thư (lành tính); tuy nhiên, một số polyp có khả năng phát triển thành ung thư (ác tính) theo thời gian nếu không được bác sĩ phát hiện và loại bỏ.
POLYP VÀ UNG THƯ RUỘT GIÀ
Ung thư ruột già ảnh hưởng đến khoảng 5–6% người Canada vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Đây là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ ba ở cả nam và nữ.
Chỉ một số ít polyp trở thành ác tính, nhưng phần lớn các trường hợp ung thư ruột già đều bắt đầu từ polyp. Thông thường, một polyp cần ít nhất 5–10 năm để phát triển thành ác tính. Đây là lý do tại sao việc tầm soát có vai trò rất quan trọng.
TRIỆU CHỨNG VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ
Triệu chứng
Mặc dù polyp thường không gây triệu chứng, những polyp rất lớn có thể gây ra các triệu chứng như chảy máu trong ruột, đau bụng và thay đổi thói quen đại tiện, chẳng hạn như tiêu chảy hoặc táo bón.
Các yếu tố nguy cơ bao gồm trên 50 tuổi, nam giới hoặc mắc một số bệnh lý di truyền, có tiền sử gia đình bị polyp hoặc ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột, bệnh tiểu đường hoặc béo phì.
Các thói quen cuộc sống như hút thuốc, sử dụng rượu bia, ít vận động, ăn quá nhiều thịt đỏ hoặc không ăn đủ chất xơ cũng có thể làm tăng nguy cơ.
6 yếu tố nguy cơ phát triển ung thư ruột già
- Tuổi trên 50
- Có tiền sử cá nhân bị u tuyến (adenoma)
- Béo phì
- Có tiền sử gia đình mắc ung thư ruột già
- Mắc bệnh viêm ruột ở ruột già trong hơn 8 năm
- Các thói quen cuộc sống, bao gồm hút thuốc và chế độ ăn ít chất xơ
TẦM SOÁT VÀ ĐIỀU TRỊ
Polyp ruột già khá phổ biến và nguy cơ xuất hiện tăng theo tuổi. Vì vậy, tất cả người trưởng thành trong độ tuổi từ 50 đến 74 nên được tầm soát. Các xét nghiệm tầm soát được khuyến nghị bao gồm:
- Xét nghiệm miễn dịch tìm máu ẩn trong phân (FIT-Fecal Immunochemical Test): xét nghiệm này bao gồm việc nhận một bộ dụng cụ FIT từ phòng xét nghiệm y khoa, mang về nhà, sử dụng bộ dụng cụ để lấy mẫu phân, sau đó gửi lại mẫu cho phòng xét nghiệm để kiểm tra. Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm sẽ phân tích mẫu phân để tìm dấu vết của máu. Nếu kết quả dương tính, bác sĩ có thể sẽ tiến hành nội soi ruột già để xác định tại sao có chảy máu trong mẫu phân.
- Nội soi ruột già (Colonoscopy): bác sĩ có thể sử dụng thủ thuật này để tìm polyp và/hoặc loại bỏ polyp. Thông thường, bác sĩ sẽ đề nghị nội soi nếu xét nghiệm FIT cho kết quả dương tính, nhưng cũng có thể đề nghị dựa trên các triệu chứng, tuổi tác hoặc tiền sử bệnh lý của bạn.
Để thực hiện xét nghiệm này, bác sĩ sử dụng một ống dài, mềm và có gắn camera ở đầu để quan sát lớp niêm mạc bên trong trực tràng và ruột già (đại tràng). Khi phát hiện ra polyp, nếu polyp nhỏ có thể được bác sĩ nạo cắt ngay trong quá trình nội soi nhưng polyp lớn thì sẽ phải cần giải phẫu ruột để cắt bỏ. Sau khi giải phẫu, có thể cần phải nội soi ruột già lại để bảo đảm chúng đã được loại bỏ hoàn toàn. Bác sĩ sẽ gửi mô lấy từ các polyp đã được loại bỏ đi xét nghiệm. Trong quá trình nội soi ruột già, người bệnh sẽ được gây mê ngủ nên hoàn toàn không đau.
CÁC LOẠI POLYP
Bác sĩ sẽ dựa vào số lượng polyp, kích thước và đặc điểm của chúng để đưa ra khuyến nghị về việc theo dõi sau đó. Việc xác định loại polyp rất quan trọng vì một số loại có nguy cơ rất thấp, trong khi những loại khác đáng lo ngại hơn. Một khi bạn đã xuất hiện polyp, khả năng xuất hiện thêm các polyp khác sẽ tăng lên.
Polyp tăng sản (hyperplastic polyps) xuất hiện khi các tế bào ở một vùng của niêm mạc ruột phát triển quá nhanh. Nguy cơ những polyp này trở thành ác tính là thấp, trừ khi người bệnh có hơn 100 polyp tăng sản.
Polyp tuyến (adenomatous polyps), hay u tuyến (adenomas) được hình thành do sự phát triển của các tế bào mới, thay vì sự sinh sản quá mức của các tế bào thông thường như trong polyp tăng sản. Đây là loại polyp phổ biến nhất và có thể trở thành ung thư, mặc dù thường phải mất nhiều năm mới xảy ra. Có nhiều loại u tuyến khác nhau.
U tuyến nhung mao (villous adenomas) có khả năng trở thành ác tính cao hơn, nhưng bác sĩ có thể loại bỏ chúng một cách an toàn trong quá trình nội soi ruột già.
Polyp viêm (inflammatory polyps) thường gặp ở những người mắc bệnh viêm ruột, chủ yếu là bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, và thực ra chúng không phải là polyp theo đúng nghĩa. Đây là những vùng mô bị viêm nhô lên và thường không mang nguy cơ phát triển thành ung thư đại trực tràng.
HÌNH DẠNG CỦA POLYP
Mặc dù có nhiều loại polyp khác nhau, chúng thường xuất hiện dưới một trong hai hình dạng:
1-Polyp không cuống (sessile polyps) là những polyp phẳng, trong đó các tế bào bất thường tập trung thành một khối mụt bướu nhô lên trên thành ruột. Đôi khi chúng khó phát hiện vì không nhô cao rõ rệt, nhưng các ống nội soi ruột già độ phân giải cao thế hệ mới giúp việc phát hiện chúng dễ dàng hơn.
2-Polyp có cuống (pedunculated polyps) là những khối mô phát triển nhô lên và gắn với thành ruột bằng một cuống dài, mảnh. Chúng có hình dạng tương tự như cây nấm và dễ phát hiện hơn nhiều so với polyp không cuống. Thông thường, bác sĩ có thể dễ dàng loại bỏ chúng trong quá trình nội soi đại tràng.
KÍCH THƯỚC POLYP
Polyp đại trực tràng có thể có kích thước từ rất nhỏ (đường kính vài milimét) đến khá lớn (đường kính vài centimét). Polyp càng lớn thì nguy cơ nó có thể trở thành ác tính trong tương lai càng cao.
KẾT LUẬN
Polyp ruột già là tình trạng khá phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi. Mặc dù ban đầu polyp thường không gây ra triệu chứng, một số polyp có thể tiến triển thành ung thư ruột già nếu không được loại bỏ.
Tuy nhiên, việc tầm soát thường xuyên bằng xét nghiệm FIT giúp phát hiện và sau đó loại bỏ polyp trước khi chúng có cơ hội trở thành ác tính.
Colorectal Polyps by badgut.org
© Bản Việt ngữ của VietVancouver
